Thuật Ngữ Tử Vi
Giải thích các thuật ngữ thường gặp trong tử vi đẩu số
Khái Niệm Cơ Bản
Tử Vi Đẩu Số
Hệ thống bói toán cổ đại của Trung Hoa, sử dụng vị trí các sao trên thiên bàn để luận giải vận mệnh con người dựa trên ngày giờ sinh.
Lá Số
Bảng thiên bàn 12 cung được lập dựa trên ngày giờ sinh, thể hiện vị trí các sao và cung mệnh của một người.
Thiên Bàn
Bảng 12 ô vuông biểu thị 12 cung, mỗi cung ứng với một khía cạnh cuộc sống, là nơi các sao an vị.
Các Loại Sao
Chính Tinh
14 sao chính trong tử vi, quyết định đặc tính chủ đạo của mỗi cung: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân.
Phụ Tinh
Các sao phụ trợ bổ sung ý nghĩa cho chính tinh: Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn, Thiên Mã...
Hung Tinh
Các sao mang năng lượng tiêu cực: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh. Tuy nhiên trong một số trường hợp hung tinh cũng có mặt tích cực.
Tứ Hóa
Bốn ngôi sao biến hóa: Hóa Lộc (tài lộc), Hóa Quyền (quyền lực), Hóa Khoa (danh tiếng), Hóa Kỵ (trở ngại). Tứ hóa có ảnh hưởng rất mạnh đến lá số.
Cung & Hạn
Cung Mệnh
Cung quan trọng nhất trong lá số, thể hiện bản chất, tính cách và vận mệnh tổng quan của chủ nhân lá số.
Cung Thân
Cung thể hiện hậu vận, phần đời từ trung niên trở đi. Cung Thân có thể đồng cung với bất kỳ cung nào trong 12 cung.
Đại Hạn
Vận hạn theo chu kỳ 10 năm. Mỗi đại hạn ứng với một cung, các sao lưu sẽ an vào 12 cung tạo thêm lớp thông tin mới.
Lưu Niên
Vận hạn theo từng năm, dựa trên địa chi của năm đang xem để xác định cung lưu niên.
Lưu Nguyệt
Vận hạn theo từng tháng trong năm, cho thông tin chi tiết hơn về vận trình ngắn hạn.
Ngũ Hành & Cục
Ngũ Hành
Năm yếu tố cơ bản: Kim (Metal), Mộc (Wood), Thủy (Water), Hỏa (Fire), Thổ (Earth). Mỗi sao và cung đều thuộc một hành, tương sinh tương khắc ảnh hưởng đến luận giải.
Cục
Ngũ hành cục (Thủy Nhị Cục, Mộc Tam Cục, Kim Tứ Cục, Thổ Ngũ Cục, Hỏa Lục Cục) quyết định tuổi khởi đại hạn và ảnh hưởng đến toàn lá số.
Kỹ Thuật Luận Giải
Miếu/Vượng/Hãm
Mức độ sáng tối của sao tại mỗi cung. Miếu (rất sáng), Vượng (sáng), Đắc (vừa), Bình (trung bình), Hãm (mờ/tối). Sao sáng thì phát huy tốt, sao hãm thì giảm sức mạnh.
Tam Phương Tứ Chính
Phương pháp xem xét 3 cung tam hợp và cung đối diện để có cái nhìn toàn diện. Ví dụ: Tam phương tứ chính của Mệnh gồm Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc và Thiên Di.
Tam Hợp
Ba cung tạo thành tam giác đều trên thiên bàn, có mối liên hệ chặt chẽ và ảnh hưởng lẫn nhau. Ví dụ: Mệnh - Tài Bạch - Quan Lộc.
Hội Chiếu
Khi các sao từ cung tam hợp hoặc đối cung 'chiếu' vào một cung, tạo thêm ảnh hưởng. Sao hội chiếu có sức mạnh khoảng 60-70% so với sao tọa thủ.